lột truồng
Định nghĩa
- Động từ:
- Cởi bỏ hết quần áo, làm cho trần truồng: "lột truồng" chỉ hành động cởi sạch quần áo của ai đó hoặc của chính mình, khiến cho thân thể hoàn toàn không còn che đậy.
- Làm lộ ra hoàn toàn (nghĩa bóng): Trong một số ngữ cảnh, "lột truồng" còn được dùng để chỉ việc phơi bày sự thật, bí mật, hoặc bản chất xấu xa của một người hay sự việc một cách triệt để.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Mẹ lột truồng em bé để tắm. (Người mẹ cởi hết quần áo của em bé trước khi tắm.)
- Anh ta bị lột truồng giữa đám đông như một hình phạt. (Anh ta bị cởi sạch quần áo trước mặt nhiều người.)
Nghĩa bóng:
- Bài báo đã lột truồng những hành vi tham nhũng của quan chức. (Bài báo phơi bày hoàn toàn sự thật về tham nhũng.)
- Cuộc điều tra lột truồng bộ mặt thật của tên tội phạm. (Cuộc điều tra làm lộ ra bản chất xấu xa của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lột truồng tâm hồn": mô tả việc bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ thầm kín nhất một cách không che giấu.
- Trong thơ, anh ấy lột truồng tâm hồn mình cho người đọc thấy. (Anh ấy bộc lộ những suy tư sâu kín nhất qua thơ ca.)
"lột truồng sự thật": vạch trần sự thật, không để lại bất kỳ che đậy nào.
- Nhà báo đã lột truồng sự thật về vụ bê bối. (Nhà báo phơi bày toàn bộ sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Lột (động từ): cởi bỏ, gỡ ra (thường chỉ một phần hoặc toàn bộ lớp bao phủ).
- Lột vỏ cam. (Cởi bỏ lớp vỏ của quả cam.)
Trần truồng (tính từ): không mặc quần áo, không che đậy.
- Đứa bé chạy trần truồng ngoài sân. (Đứa bé không mặc quần áo chạy ngoài sân.)
Cởi truồng (động từ, ít dùng): tương tự "lột truồng", nhưng thường mang nghĩa tự nguyện hơn.
- Anh ta cởi truồng nhảy xuống sông. (Anh ta tự cởi hết quần áo để nhảy xuống sông.)
Từ đồng nghĩa
- Cởi trần: chỉ cởi bỏ áo, không che phần trên cơ thể.
- Lột sạch: cởi bỏ hoàn toàn, không chỉ quần áo mà còn các lớp phủ khác.
- Phơi bày: (nghĩa bóng) làm lộ ra sự thật, bí mật.
Thành ngữ liên quan
- Lột truồng cho mà xem: chỉ hành động làm lộ bản chất thật của ai đó một cách triệt để.
- Nó tưởng mình giỏi, nhưng tôi sẽ lột truồng cho mà xem. (Tôi sẽ vạch trần bản chất thật của nó.)